Từ 0,7% lên 5% GDP: Ngành quỹ Việt Nam trước áp lực tăng trưởng gấp nhiều lần
VOV.VN - Với quy mô giá trị tài sản ròng (NAV) mới tương đương 0,7% GDP, ngành quỹ Việt Nam còn khoảng cách đáng kể so với mục tiêu 5% GDP vào năm 2030. Để thu hẹp khoảng cách này, thị trường cần mở rộng cơ sở nhà đầu tư, đa dạng hóa sản phẩm và nâng cấp năng lực vận hành.
Ngành quỹ trước bài toán tăng quy mô 4-5 lần
Theo ông Nguyễn Hữu Hiệu, Tổng Giám đốc FiinGroup, quy mô ngành quỹ tính theo giá trị tài sản ròng (NAV) hiện đạt khoảng 0,7% GDP, với tốc độ tăng trưởng bình quân khoảng 16%/năm. Thị trường hiện có hơn 40 công ty quản lý quỹ, hơn 100 quỹ đầu tư chứng khoán và trên 700.000 nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ.
Nếu tính theo tổng tài sản quản lý (AUM) bao gồm cả các danh mục ủy thác, quy mô ngành hiện tương đương khoảng 6% GDP, thấp hơn đáng kể so với Malaysia và Ấn Độ, nơi quy mô tài sản quản lý cao gấp khoảng 3 - 4 lần Việt Nam.
Cơ cấu thị trường cũng cho thấy sản phẩm vẫn tập trung vào các loại hình truyền thống. Các danh mục ủy thác chủ yếu phân bổ vào trái phiếu Chính phủ, trái phiếu doanh nghiệp và chứng chỉ tiền gửi. Trong các quỹ đầu tư, cổ phiếu chiếm khoảng 72% cơ cấu tài sản, trong khi quỹ mở và quỹ ETF chiếm khoảng 71% tổng giá trị quỹ đầu tư.
Theo ông Hiệu, một trong những yêu cầu cấp thiết là đổi mới và đa dạng hóa sản phẩm theo hướng "dễ tiếp cận, dễ hiểu và dễ so sánh", qua đó "bình dân hóa" hoạt động đầu tư và thu hút thêm nhà đầu tư cá nhân.
Cùng với đó, ngành quỹ có cơ hội đón dòng vốn quốc tế sau khi thị trường chứng khoán Việt Nam chuyển từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp. Những sáng kiến như VFA có thể góp phần xây dựng chuẩn tham chiếu và ngôn ngữ chung để nhà đầu tư quốc tế đánh giá, so sánh hiệu quả hoạt động của các quỹ nội địa.
Tuy nhiên, khả năng duy trì dòng vốn ngoại trong dài hạn còn phụ thuộc vào nội lực, tốc độ cải cách và khả năng cung cấp sản phẩm phù hợp với nhu cầu nhà đầu tư.
Ở thị trường trong nước, mở rộng cơ sở nhà đầu tư là một trong những bài toán quan trọng. Ông Hiệu dẫn kinh nghiệm Ấn Độ, nơi nhà đầu tư có thể tham gia đầu tư định kỳ với số tiền khoảng 80.000 - 150.000 đồng/tháng. Nếu mô hình tương tự tiếp cận được khoảng 50 triệu người trong độ tuổi lao động có thu nhập tại Việt Nam, thị trường sẽ có thêm dư địa mở rộng đáng kể.
“Để đưa NAV lên tương đương 5% GDP vào năm 2030, số lượng quỹ cần tăng từ hơn 100 lên khoảng 500 quỹ; số nhà đầu tư từ trên 700.000 lên khoảng 2,5 triệu người, tương đương tăng 4 - 5 lần. Theo tính toán được đưa ra, tốc độ tăng trưởng bình quân cần khoảng 70 - 80%/năm”, Tổng Giám đốc FiinGroup nói.
Tăng trưởng nhanh phải đi cùng nâng cấp vận hành
Quy mô tăng nhanh cũng đặt ra yêu cầu thay đổi mô hình vận hành. Theo đại diện FiinGroup, ngành quỹ hiện còn 4 nút thắt lớn, đáng chú ý là quy trình đầu tư chưa được số hóa đồng bộ, dữ liệu phân mảnh và quy trình tiếp nhận khách hàng còn mất nhiều thời gian.
Nhiều hệ thống vẫn vận hành thủ công, thiếu kết nối từ mở tài khoản, khớp lệnh, quản lý danh mục, kiểm soát đến báo cáo tuân thủ. Dữ liệu về vị thế đầu tư, giá trị tài sản, NAV và hiệu quả đầu tư chưa được kết nối đồng bộ. Trong khi đó, quy trình định danh khách hàng (KYC) còn mất thời gian, ảnh hưởng đến khả năng mở rộng quy mô.
Theo ông Nguyễn Hữu Hiệu, AI đã được các công ty quản lý quỹ bắt đầu ứng dụng nhưng chủ yếu mới hỗ trợ cá nhân hoặc từng tác vụ.
“AI mới là "điều kiện cần", còn "điều kiện đủ" nằm ở phương pháp triển khai. Nếu công nghệ được đưa vào một quy trình chưa tối ưu, dữ liệu phân mảnh và thiếu kết nối giữa Front Office, Middle Office và Back Office, hiệu quả sẽ bị hạn chế”, ông Hiệu chỉ rõ.
Do đó, doanh nghiệp cần chuyển từ tối ưu từng khâu sang tối ưu toàn bộ quy trình, kết nối từ nghiên cứu, thẩm định, ra quyết định đến thực thi và báo cáo.
Ba trụ cột cần được hoàn thiện gồm: dữ liệu và đánh giá rủi ro đáng tin cậy; hệ thống vận hành, quản lý quỹ xuyên suốt; và hạ tầng công nghệ hỗ trợ ra quyết định liền mạch.
Ở khâu vận hành, hệ thống cần kết nối quản lý danh mục, giao dịch, tính NAV, báo cáo tuân thủ và báo cáo cơ quan quản lý, đồng thời liên thông với Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC) và các Sở Giao dịch Chứng khoán.
"Để đạt mục tiêu NAV tương đương 5% GDP vào năm 2030, bên cạnh hoàn thiện thể chế và chính sách, ngành quỹ cần nâng cấp hạ tầng mềm, từ dữ liệu, kết nối hệ thống, chuẩn hóa thông tin đến ứng dụng AI vào từng bài toán cụ thể", ông Hiệu bày tỏ.
Chính sách mới mở đường cho ngành quỹ tăng tốc
Bên cạnh công nghệ và vận hành, hoàn thiện chính sách và đa dạng hóa sản phẩm là yếu tố quan trọng để mở rộng quy mô ngành quỹ. Bà Nguyễn Thị Bích Ngà, Phó Trưởng ban Quản lý các công ty quản lý quỹ và quỹ đầu tư chứng khoán, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cho rằng, chính sách phát triển ngành cần tập trung vào 3 ưu tiên: đa dạng hóa sản phẩm, tăng cường minh bạch và xây dựng cơ chế khuyến khích.
Theo bà Ngà, các quỹ cần mở rộng loại hình và chiến lược đầu tư, đáp ứng nhu cầu từ thanh khoản, bảo toàn vốn đến tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, phát triển sản phẩm phải đi cùng minh bạch thông tin về chiến lược, rủi ro, chi phí và hiệu quả.
“Đặc thù của ngành quản lý quỹ là nhà đầu tư giao tài sản cho tổ chức chuyên nghiệp quản lý. Vì vậy, công khai thông tin, định giá tài sản, quản trị rủi ro và hiệu quả đầu tư có ý nghĩa quan trọng đối với việc xây dựng niềm tin và mở rộng cơ sở nhà đầu tư”, bà Ngà cho hay.
Bà Ngà cũng đề cập các cơ chế khuyến khích như ưu đãi thuế và mở rộng kênh phân phối, qua đó tạo thêm động lực để người dân chuyển từ tự đầu tư sang đầu tư thông qua các định chế chuyên nghiệp.
Đối với mô hình Master-Feeder, bà Ngà cho biết, Luật Chứng khoán không hạn chế tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư nước ngoài đối với chứng chỉ quỹ. Do đó, vấn đề đặt ra là sản phẩm quỹ Việt Nam có đủ hấp dẫn để nhà đầu tư nước ngoài lựa chọn hay không.
Về quản trị rủi ro, bà Ngà cho biết nguyên tắc xuyên suốt là bảo đảm quản trị phù hợp với mục tiêu, tôn chỉ của từng quỹ. Các vấn đề như quản trị rủi ro theo mô hình RBC (Risk-Based Capital - vốn trên cơ sở rủi ro) hay áp dụng hạn mức đầu tư cố định đối với quỹ mở đang được quan tâm. UBCKNN sẽ tiếp tục lắng nghe ý kiến từ các công ty quản lý quỹ để hoàn thiện quy định.
Như vậy, mục tiêu đưa NAV ngành quỹ lên 5% GDP vào năm 2030 không chỉ là bài toán tăng số lượng quỹ và nhà đầu tư. Khoảng cách từ 0,7% lên 5% GDP đòi hỏi đồng thời mở rộng thị trường, đa dạng hóa sản phẩm, củng cố minh bạch và nâng cấp dữ liệu, công nghệ, năng lực vận hành. Đây là những nền tảng để ngành quỹ thu hút dòng vốn dài hạn trong nước và quốc tế.








